Tổng hợp các câu và cụm để trao đổi với đối tác hữu ích
1. Opening the conversation
1. Hi {Name}, hope you’re doing well.
→ Chào {Name}, hy vọng bạn vẫn khỏe.
2. Thank you for your support.
→ Cảm ơn bạn vì đã hỗ trợ.
3. I would like to ask about an issue in our system.
→ Tôi muốn hỏi về một lỗi trong hệ thống của chúng tôi.
4. I need your help to check a technical problem.
→ Tôi cần bạn hỗ trợ kiểm tra một vấn đề kỹ thuật.
2. Describing a bug
5. We found a bug in {service_name}.
→ Chúng tôi phát hiện một lỗi trong {service_name}.
6. We see an error when we call the API {api_name}.
→ Chúng tôi thấy lỗi khi gọi API {api_name}.
7. The error message is: {error_message}.
→ Thông báo lỗi là: {error_message}.
8. The issue happens in {environment} (DEV / UAT / PROD).
→ Lỗi xảy ra trên môi trường {environment} (DEV / UAT / PROD).
9. The problem started from {date_time}.
→ Vấn đề bắt đầu xảy ra từ {date_time}.
10. This issue happens with {frequency} (always / sometimes / rarely).
→ Lỗi này xảy ra với tần suất {frequency} (luôn luôn / thỉnh thoảng / hiếm khi).
11. We can reproduce the issue with the steps below.
→ Chúng tôi có thể tái hiện lại lỗi theo các bước bên dưới.
12. The expected result is {expected_result}.
→ Kết quả mong đợi là {expected_result}.
13. The actual result is {actual_result}.
→ Kết quả thực tế là {actual_result}.
3. Giving steps to reproduce
14. Steps to reproduce:
→ Các bước để tái hiện lỗi:
15. Step 1: {step_description}
→ Bước 1: {mô tả bước}
16. Step 2: {step_description}
→ Bước 2: {mô tả bước}
17. Step 3: {step_description}
→ Bước 3: {mô tả bước}
18. After Step {number}, we get the error.
→ Sau Bước {số bước}, chúng tôi gặp lỗi.
19. Please let me know if you need more detailed steps.
→ Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần các bước chi tiết hơn.
4. Talking about logs and technical details
20. We captured the logs from {component} at {time}.
→ Chúng tôi đã lấy log từ {component} vào lúc {time}.
21. I have attached the log file and screenshots.
→ Tôi đã đính kèm file log và ảnh chụp màn hình.
22. In the log, we see this error: {short_error}.
→ Trong log, chúng tôi thấy lỗi như sau: {short_error}.
23. We checked our configuration in {system}, and it looks correct.
→ Chúng tôi đã kiểm tra cấu hình trong {system} và có vẻ là đúng.
24. We did not change any configuration recently.
→ Gần đây chúng tôi không thay đổi cấu hình nào.
25. We changed the configuration on {date}; the issue started after that.
→ Chúng tôi có thay đổi cấu hình vào ngày {date}; lỗi bắt đầu xuất hiện sau thời điểm đó.
5. Impact and priority
26. This issue affects {number} users.
→ Lỗi này ảnh hưởng đến {number} người dùng.
27. This issue affects only some test users.
→ Lỗi này chỉ ảnh hưởng đến một số user test.
28. This issue affects production customers, so it is high priority.
→ Lỗi này ảnh hưởng đến khách hàng trên môi trường production, vì vậy đây là ưu tiên cao.
29. This issue is not blocking, but it is important for us.
→ Lỗi này không chặn hoàn toàn, nhưng nó rất quan trọng với chúng tôi.
30. This issue is blocking our testing / Go-Live.
→ Lỗi này đang chặn quá trình test / Go-Live của chúng tôi.
6. Asking for clarification
31. Could you please help clarify this point?
→ Bạn có thể giúp làm rõ điểm này được không?
32. I am not sure I fully understand this part.
→ Tôi không chắc là tôi hiểu hoàn toàn phần này.
33. Could you explain what you mean by {term}?
→ Bạn có thể giải thích ý của bạn khi nói {term} là gì không?
34. Do we need to change anything on our side?
→ Chúng tôi có cần thay đổi gì ở phía chúng tôi không?
35. Do we need any extra configuration for this feature?
→ Chúng tôi có cần thêm cấu hình nào cho tính năng này không?
36. Just to confirm, do we still need the {header/parameter} field?
→ Tôi muốn xác nhận lại, chúng ta có còn cần trường {header/parameter} này không?
37. Can you confirm if this is the expected behavior?
→ Bạn có thể xác nhận đây có phải là hành vi mong đợi không?
7. Proposing or discussing a fix
38. Our idea for the fix is as follows:
→ Ý tưởng xử lý lỗi của chúng tôi như sau:
39. We plan to change {setting} from {old} to {new}.
→ Chúng tôi dự định đổi {setting} từ {old} sang {new}.
40. Do you see any risk with this change?
→ Bạn có thấy rủi ro nào với thay đổi này không?
41. Do you recommend another solution?
→ Bạn có đề xuất giải pháp nào khác không?
42. We will apply the fix in {environment} first, then move to production.
→ Chúng tôi sẽ áp dụng bản sửa lỗi ở môi trường {environment} trước, sau đó mới triển khai lên production.
43. After the fix, we will run regression tests for {scope}.
→ Sau khi sửa, chúng tôi sẽ chạy regression test cho phạm vi {scope}.
8. Giving status updates
44. We are still analyzing the root cause.
→ Chúng tôi vẫn đang phân tích nguyên nhân gốc rễ.
45. We have identified the root cause.
→ Chúng tôi đã xác định được nguyên nhân gốc rễ.
46. The root cause is {short_reason}.
→ Nguyên nhân gốc rễ là {short_reason}.
47. We have applied the fix on {environment}.
→ Chúng tôi đã áp dụng bản sửa lỗi trên môi trường {environment}.
48. So far, the flow is working normally.
→ Cho đến hiện tại, luồng đang hoạt động bình thường.
49. We will continue to monitor the system.
→ Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi hệ thống.
50. We will update you again after {time}.
→ Chúng tôi sẽ cập nhật cho bạn thêm sau thời điểm {time}.
51. The issue is now resolved.
→ Hiện tại lỗi đã được xử lý xong.
52. The flow has been stable since {time}.
→ Luồng đã ổn định từ thời điểm {time}.
53. You can test again and let us know if you still see the problem.
→ Bạn có thể test lại và cho chúng tôi biết nếu vẫn còn thấy lỗi.
9. Asking them to test or confirm
54. Could you please help test this scenario on your side?
→ Bạn có thể giúp test kịch bản này ở phía bạn được không?
55. Please let us know if the issue still occurs.
→ Vui lòng cho chúng tôi biết nếu lỗi vẫn còn xảy ra.
56. If possible, please share your logs or screenshots.
→ Nếu có thể, vui lòng chia sẻ log hoặc ảnh chụp màn hình của bạn.
57. Can you provide the full API request and response?
→ Bạn có thể cung cấp đầy đủ request và response của API không?
58. Could you share the configuration from your environment?
→ Bạn có thể chia sẻ cấu hình từ môi trường của bạn không?
10. Scheduling a call / meeting
59. If needed, we can have a short call to discuss.
→ Nếu cần, chúng ta có thể gọi nhanh để trao đổi.
60. Are you available for a meeting on {date} at {time} ({timezone})?
→ Bạn có rảnh để họp vào ngày {date} lúc {time} ({timezone}) không?
61. A live session may help us debug faster.
→ Một buổi làm việc trực tiếp (online) có thể giúp chúng ta debug nhanh hơn.
62. Please send a meeting invite if that works for you.
→ Nếu được, bạn vui lòng gửi lời mời họp giúp tôi.
11. Polite closing phrases
63. Thank you for your quick support.
→ Cảm ơn bạn đã hỗ trợ nhanh chóng.
64. Thank you for your detailed explanation.
→ Cảm ơn bạn vì phần giải thích chi tiết.
65. Please let me know if anything is not clear from our side.
→ Nếu có điểm nào từ phía chúng tôi chưa rõ, vui lòng cho tôi biết.
66. Looking forward to your feedback.
→ Tôi mong nhận được phản hồi từ bạn.
67. Have a nice day.
→ Chúc bạn một ngày tốt lành.